Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trễ giờ" (1)
trễ giờ

Tiếng Anh
Tính từlate
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
Từ liên quan "trễ giờ" (2)
hay trễ giờ

Tiếng Anh
Tính từloose in time
Anh ấy hay trễ giờ.
He is often late.
trễ giờ

Tiếng Anh
Tính từbe late
trễ giờ vì bị kẹt xe
I was late because I got stuck in traffic.
Cụm từ "trễ giờ" (3)
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
Anh ấy hay trễ giờ.
He is often late.
trễ giờ vì bị kẹt xe
I was late because I got stuck in traffic.
